brickbatting

/ˈbrɪkbætɪŋ/
Danh từ
  1. Hành động tấn công bằng cách vung hoặc ném gạch.
    The act of attacking by swinging or throwing brickbats.
  2. (Nghĩa bóng) Hành động công kích bằng những lời chỉ trích (gay gắt).
    (figurative) The act of assailing with (sharp) criticism.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của brickbat
    present participle and gerund of brickbat
🎬 Nghe “brickbatting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish