brickbatting
/ˈbrɪkbætɪŋ/Danh từ
- Hành động tấn công bằng cách vung hoặc ném gạch.The act of attacking by swinging or throwing brickbats.
- (Nghĩa bóng) Hành động công kích bằng những lời chỉ trích (gay gắt).(figurative) The act of assailing with (sharp) criticism.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của brickbatpresent participle and gerund of brickbat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brickbatting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish