brilliance
/ˈbrɪljəns/danh từ
- Chói (d); độ chói.
Danh từ
- Tính chất rực rỡ đặc biệt (phát ra ánh sáng).The quality of being exceptionally effulgent (giving off light).
- Phẩm chất của việc có năng lực tinh thần phi thường.The quality of having extraordinary mental capacity.
- (chủ yếu là người Anh) Sự tráng lệ; sự rực rỡ.(chiefly British) Magnificence; resplendence.What brilliance it took from Harry Kane to control the cross and place the ball into the top corner.Harry Kane đã phải xuất sắc như thế nào để khống chế đường tạt bóng và đưa bóng vào góc cao.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brilliance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish