brim over

/brɪm ˈoʊvər/
Động từ
  1. (nội động) Tràn qua miệng (nồi, v.v.)
    (intransitive) To overflow over the brim (of a saucepan etc.)
  2. (nội động từ, mở rộng) Trải nghiệm một cảm xúc rất mạnh mẽ; phải vượt qua cảm xúc.
    (intransitive, by extension) To experience a very strong emotion; to be overcome with emotion.
    When he proposed, my heart brimmed over.
    Khi anh cầu hôn, trái tim tôi như rộn ràng.
  3. (nội động) Nhộn nhịp đầy ắp thứ gì đó
    (intransitive) To be bustlingly full of something
🎬 Nghe “brim over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish