broody
/ˈbrü-dē/tính từ
- Đòi ấp (gà mái).
Tính từ
- Về loài chim: kiên trì đậu trên tổ để ấp trứng.Of birds: sitting persistently and protectively on a nest, in order to hatch eggs.a broody henmột con gà mái ấpTừ đồng nghĩa:clucky
- Của bất kỳ sinh vật hoặc con người nào: thể hiện sự quan tâm đến việc nuôi dạy trẻ.Of any creature or person: showing an interest in raising young.Từ đồng nghĩa:clucky
- Nghiền ngẫm, chìm đắm trong suy nghĩ của mình; ủ rũ.Brooding, dwelling upon one's thoughts; moody.Từ đồng nghĩa:clucky
- Ảm đạm.Gloomy.Từ đồng nghĩa:clucky
Danh từ
- Chim cái trong điều kiện ấp trứng; một con gà mái, con vịt, v.v.A female bird in the condition to incubate eggs; a broody hen, duck, etc.There are six broodies in that coop.Có sáu con trong chuồng đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “broody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish