broody

/ˈbrü-dē/
tính từ
  • Đòi ấp (gà mái).
Tính từ
  1. Về loài chim: kiên trì đậu trên tổ để ấp trứng.
    Of birds: sitting persistently and protectively on a nest, in order to hatch eggs.
    a broody hen
    một con gà mái ấp
    Từ đồng nghĩa:clucky
  2. Của bất kỳ sinh vật hoặc con người nào: thể hiện sự quan tâm đến việc nuôi dạy trẻ.
    Of any creature or person: showing an interest in raising young.
    Từ đồng nghĩa:clucky
  3. Nghiền ngẫm, chìm đắm trong suy nghĩ của mình; ủ rũ.
    Brooding, dwelling upon one's thoughts; moody.
    Từ đồng nghĩa:clucky
  4. Ảm đạm.
    Gloomy.
    Từ đồng nghĩa:clucky
Danh từ
  1. Chim cái trong điều kiện ấp trứng; một con gà mái, con vịt, v.v.
    A female bird in the condition to incubate eggs; a broody hen, duck, etc.
    There are six broodies in that coop.
    Có sáu con trong chuồng đó.
🎬 Nghe “broody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish