broth

/ˈbrɑːθ/
danh từ
  • Nước luộc thịt, nước xuýt.
Danh từ
  1. (không đếm được) Nước đun sôi thức ăn (thịt, rau, v.v.).
    (uncountable) Water in which food (meat, vegetable, etc.) has been boiled.
    Từ đồng nghĩa:bouillonliquorpot liquorstock
  2. (đếm được) Món súp làm từ nước dùng và các thành phần khác như rau, rau thơm hoặc thịt thái hạt lựu.
    (countable) A soup made from broth and other ingredients such as vegetables, herbs or diced meat.
🎬 Nghe “broth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish