broth
/ˈbrɑːθ/danh từ
- Nước luộc thịt, nước xuýt.
Danh từ
- (không đếm được) Nước đun sôi thức ăn (thịt, rau, v.v.).(uncountable) Water in which food (meat, vegetable, etc.) has been boiled.
- (đếm được) Món súp làm từ nước dùng và các thành phần khác như rau, rau thơm hoặc thịt thái hạt lựu.(countable) A soup made from broth and other ingredients such as vegetables, herbs or diced meat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “broth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish