brooklet

/ˈbru̇-klət/
danh từ
  • Suối nhỏ.
Danh từ
  1. Một con suối nhỏ.
    A little brook.
🎬 Nghe “brooklet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish