brouhaha

/ˈbruːˌhɑːˌhɑː/
danh từ
  • Sự ồn ào hỗn độn.
Danh từ
  1. Một sự khuấy động; một sự ồn ào hoặc náo động.
    A stir; a fuss or uproar.
    It caused quite a brouhaha when the school suspended one of its top students for refusing to adhere to the dress code.
    Nó đã gây ra khá nhiều tranh cãi khi nhà trường đình chỉ một trong những học sinh hàng đầu của mình vì từ chối tuân thủ quy định về trang phục.
🎬 Nghe “brouhaha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish