brought

/ˈbrɪŋ/
động từ
  • Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại.
  • Đưa ra.
  • Làm cho, gây cho.
Động từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    simple past and past participle of bring
    Từ đồng nghĩa:brangbrung
🎬 Nghe “brought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish