broski

/ˈbraʊski/
Danh từ
  1. (từ lóng, thuật ngữ địa chỉ) Một người bạn nam đáng tin cậy.
    (slang, term of address) A trusted male friend.
    Hey broski, what's good?
    Này broski, có gì ngon thế?
    Từ đồng nghĩa:dudeski
  2. (tiếng lóng, quý mến, cách xưng hô, thông thường) Một người Ba Lan.
    (slang, endearing, term of address, uncommon) A Polish person.
🎬 Nghe “broski” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish