browser
/ˈbraʊzɚ/danh từ
- Người kiểm tra hàng hóa để bán nhưng không mua gì.
- trình duyệt web
Danh từ
- Một người hoặc cái nào duyệt.One who or which browses.
- (Internet) Dấu ba chấm của trình duyệt web.(Internet) Ellipsis of web browser.
- (máy tính, mở rộng) Bất kỳ loại trình duyệt thông tin nào khác.(computing, by extension) Any other type of information browser.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “browser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish