browser

/ˈbraʊzɚ/
danh từ
  • Người kiểm tra hàng hóa để bán nhưng không mua gì.
  • trình duyệt web
Danh từ
  1. Một người hoặc cái nào duyệt.
    One who or which browses.
  2. (Internet) Dấu ba chấm của trình duyệt web.
    (Internet) Ellipsis of web browser.
  3. (máy tính, mở rộng) Bất kỳ loại trình duyệt thông tin nào khác.
    (computing, by extension) Any other type of information browser.
🎬 Nghe “browser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish