browbeat
/ˈbraʊˌbiːt/động từ
- Doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt.
Động từ
- (ngoại động) Bắt nạt một cách đáng sợ, hách dịch hoặc khinh suất.(transitive) To bully in an intimidating, bossy, or supercilious way.Though the teacher browbeat all the children, they still acted out during the lesson.Mặc dù giáo viên mắng mỏ tất cả học sinh nhưng các em vẫn hành động trong giờ học.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “browbeat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish