bugger off
/ˈbəgər ɔf/Thán từ
- (thả lỏng) Đi đi.(dismissal) Go away.
- Một biểu hiện của sự không đồng ý hoặc không tin tưởng.An expression of disagreement or disbelief.Bugger off! You're joking, aren't you?Tắt đi! Bạn đang nói đùa phải không?
Động từ
- (nội động từ, thành ngữ, thô tục) Rời đi, ra đi, biến mất.(intransitive, idiomatic, vulgar) To leave, go away, disappear.We tried to catch him, but he had already buggered off.Chúng tôi đã cố gắng bắt anh ta, nhưng anh ta đã chạy mất rồi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bugger off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish