set out

/ˈsɛt/
Động từ
  1. (ngoại động) Giải thích điều gì đó hoặc đưa ra chi tiết chính xác, thường bằng văn bản.
    (transitive) To explain something, or give exact details, usually in writing.
    This contract sets out all the terms of the agreement as we discussed.
    Hợp đồng này đặt ra tất cả các điều khoản của thỏa thuận như chúng ta đã thảo luận.
  2. (Nội động) Đi ra ngoài, rời đi.
    (intransitive) To go out, leave.
    Tomorrow we set out for America.
    Ngày mai chúng tôi lên đường sang Mỹ.
  3. (nội động) Bắt đầu một hoạt động với mục đích hoàn thành nó.
    (intransitive) To start an activity with the intention of finishing it.
    He set out with the aim of writing the book in less than 3 months.
    Anh ấy đặt ra mục tiêu viết cuốn sách trong vòng chưa đầy 3 tháng.
  4. (Anh, chuyển tiếp) Đặt vào vị trí, đặt vào một vị trí
    (UK, transitive) To position, to put in a position
🎬 Nghe “set out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish