buirdly
/ˈbu̇r(d)-lē/Tính từ
- (Scotland) Mạnh mẽ, chắc chắn; chắc chắn, chắc nịch.(Scotland) Sturdy, well-built; solid, stocky.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buirdly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish