bulbous

/ˈbʌlbəs/
tính từ
  • Có củ, có hành; hình củ, hình hành.
  • Phồng ra.
Tính từ
  1. Có hình dạng giống hoặc giống bóng đèn, phồng lên.
    Having the shape of or resembling a bulb, bloated.
  2. (của một người) Thừa cân và tròn trịa.
    (of a person) Overweight and round in shape.
  3. (Thực vật học) Trồng từ củ hoặc tạo ra củ.
    (botany) Growing from a bulb or producing bulbs.
🎬 Nghe “bulbous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish