built-in

/ˈbɪltˈɪn/
tính từ
  • Gắn liền (vào máy chính, vào tường... ).
Tính từ
  1. Được xây dựng như một phần không thể tháo rời của một cấu trúc lớn hơn.
    Constructed as a nondetachable part of a larger structure.
  2. Là một phần thiết yếu và lâu dài của một cái gì đó.
    Being an essential and permanent part of something.
  3. Là một tính năng đi kèm thường đi kèm như một tính năng bổ sung.
    Being an included feature that normally comes as an extra.
Danh từ
  1. Bất cứ thứ gì (chẳng hạn như một món đồ nội thất hoặc một tính năng phần mềm) được tích hợp sẵn, không được thêm vào như một phần bổ sung.
    Anything (such as a piece of furniture, or a software feature) that is built in, not added as an extra.
  2. (lập trình) Một chức năng được tích hợp vào một hệ thống.
    (programming) A function that is built into a system.
🎬 Nghe “built-in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish