bunny rabbit

/ˈbʌni/
Danh từ
  1. (trẻ con hoặc đáng yêu) Một chú thỏ; một con thỏ.
    (childish or endearing) A bunny; a rabbit.
    Từ đồng nghĩa:bunny wunny
🎬 Nghe “bunny rabbit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish