burdensome
/ˈbɚdn̩səm/tính từ
- Đè nặng, nặng nề; là gánh nặng cho.
- Làm khó chịu, làm bực mình; làm mệt mỏi.
Tính từ
- Đặc điểm của một gánh nặng; khó khăn hoặc đòi hỏiCharacteristic of a burden; arduous or demanding
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “burdensome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish