burnlet

Danh từ
  1. Một vết bỏng nhỏ (dòng).
    A small burn (stream).
🎬 Nghe “burnlet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish