burst into tears
/ˈtiɚ/Động từ
- (thành ngữ) Đột nhiên bắt đầu khóc hoặc nức nở.(idiomatic) To suddenly start crying or sobbing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “burst into tears” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish