bust a nut

/bəst ə nət/
Động từ
  1. (nghĩa đen) Xuất tinh.
    (literally) To ejaculate.
  2. Làm việc rất chăm chỉ; phải nỗ lực rất nhiều.
    To work very hard; to put in a lot of effort.
🎬 Nghe “bust a nut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish