busticate

/ˈbʌstɪˌkeɪt/
Động từ
  1. (thông tục, thông tục, hiếm) Vỡ thành từng mảnh.
    (transitive, colloquial, rare) To break into pieces.
🎬 Nghe “busticate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish