butch

/ˈbʊtʃ/
tính từ
  • Có tính cách như đàn ông, nam tính trội hơn nữ tính.
Tính từ
  1. (ban đầu là Polari) Rất nam tính, với vẻ ngoài hoặc thái độ nam tính.
    (originally Polari) Very masculine, with a masculine appearance or attitude.
    […] Closeted men adopted feminine affect while butch men embraced traditional masculinity.
    […] Những người đàn ông khép kín áp dụng ảnh hưởng nữ tính trong khi những người đàn ông bán thịt lại theo đuổi nam tính truyền thống.
  2. Của một người phụ nữ (thường là đồng tính nữ), có vẻ ngoài hoặc thái độ nam tính.
    Of a woman (usually lesbian), having a masculine appearance, or attitude.
Danh từ
  1. (tiếng lóng, LGBTQ, đếm được) Một người đồng tính nữ có vẻ ngoài nam tính hoặc hành động theo phong cách nam tính.
    (slang, LGBTQ, countable) A lesbian who appears masculine or acts in a masculine manner.
    Coming out appeals to the narcissistic pleasure of presenting to another a finished image of ourselves, which they return to us in exactly the same form: [someone tells] you [they are] a bisexual butch, and you confirm it. But instead, it seems all too likely – especially, perhaps, for bisexuals, whose claims to identity always need that much more proof – that no such mirror-image will be returned
    Công khai thu hút niềm vui tự ái khi trình bày cho người khác một hình ảnh hoàn chỉnh về bản thân chúng ta, mà họ trả lại cho chúng ta dưới hình thức giống hệt nhau: [ai đó nói với] bạn [họ là] một tên đồ tể lưỡng tính, và bạn xác nhận điều đó. Nhưng thay vào đó, có vẻ như rất có thể - đặc biệt, có lẽ, đối với những người lưỡng tính, những người mà những tuyên bố về danh tính luôn cần nhiều bằng chứng hơn - rằng sẽ không có hình ảnh phản chiếu nào như vậy được trả lại.
    Từ đồng nghĩa:bull dykedyke
Động từ
  1. (không chuẩn, nội động) Làm nghề bán thịt.
    (nonstandard, intransitive) To work as a butcher.
  2. (không chuẩn, ngoại động) Giết mổ (động vật) và chuẩn bị (thịt) để bán ra thị trường.
    (nonstandard, transitive) To slaughter (animals) and prepare (meat) for market.
🎬 Nghe “butch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish