butchery
/ˈbʊtʃəri/danh từ
- lò mổ (ở doanh trại, trên tàu thuỷ...)
- sự giết chóc, sự tàn sát
định ngữ
- (thuộc) nghề bán thịt
Danh từ
- Việc giết mổ thịt.The butchering of meat.(coordinate in precise usage referring to animal carcasses)(phối hợp cách dùng chính xác khi nói đến xác động vật)
- Một cửa hàng bán thịt; một chợ thịt.A butcher's shop; a meat market.
- Những hành vi giết hại con người một cách tàn nhẫn, tàn nhẫn như ở lò mổ.The cruel, ruthless killings of humans, as if at a slaughterhouse.
- (hiếm) Lò mổ.(rare) An abattoir.1899 On the third Friday Jimmie was dropped at the door of the school from the doctor's buggy. The other children, notably those who had already passed over the mountain of distress, looked at him with glee, seeing in him another lamb brought to butchery. — Stephen Crane, Making an Orator.1899 Vào ngày thứ Sáu thứ ba, Jimmie được xe của bác sĩ thả xuống cửa trường. Những đứa trẻ khác, đặc biệt là những đứa đã vượt qua ngọn núi đau khổ, nhìn anh với niềm vui sướng khi thấy trong anh một con cừu non khác bị đem đi làm thịt. — Stephen Crane, Làm nhà hùng biện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “butchery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish