button bar

/ˈbətən bɑr/
Danh từ
  1. (giao diện đồ họa người dùng) Đồng nghĩa với thanh công cụ.
    (graphical user interface) Synonym of toolbar.
    Từ đồng nghĩa:toolbar
🎬 Nghe “button bar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish