crag

/ˈkræg/
danh từ
  • Núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo.
🎬 Nghe “crag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish