by the way
/ˈweɪ/preposition phrase
- (liên từ, thành ngữ) Ngẫu nhiên; được sử dụng để tham khảo một tuyên bố trong ngoặc đơn không kịp thời, trọng tâm hoặc quan trọng đối với chủ đề hiện tại; đã bỏ qua, đã đi qua, điều gì đó đã xảy ra rồi.(conjunctive, idiomatic) Incidentally; used in referencing a parenthetical statement not timely, central, or crucial to the topic at hand; foregone, passed by, something that has already happened.His mother will be coming for dinner tomorrow, and, by the way, she recently sold her collection of ceramic eggs.Mẹ anh ấy sẽ đến ăn tối vào ngày mai, và nhân tiện, gần đây bà đã bán bộ sưu tập trứng gốm của mình.
Trạng từ
- (Anh, thành ngữ) Không liên quan, lạc đề.(UK, idiomatic) Irrelevantly, off-topic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “by the way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish