incidentally
/ˌɪnsəˈdɛntl̟i/phó từ
- ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ
- nhân tiện, nhân thể, nhân đây
Trạng từ
- (cách) Một cách ngẫu nhiên.(manner) In an incidental manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incidentally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish