cack
/ˈkækˌhændəd/danh từ
- Giày không gót (của trẻ con).
- Khuồi(đùa cợt), phân.
- Tiếng gà cục tác.
- Tiếng cười khúc khích.
- Chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác.
động từ
- Ruộc sáu uộng['kækl].
- Cục tác (gà mái).
- Cười khúc khích.
- Nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác.
Danh từ
- Một tiếng kêu.A squawk.
- Một nốt nhạc không hòa hợp.A discordant note.
- (thông tục) Ngỗng kêu (Branta Hutchinsii)(informal) A cackling goose (Branta hutchinsii)
- Một hành vi đại tiện.An act of defecation.Từ đồng nghĩa:caca
Động từ
- (của một con chim) Kêu quang quác.(of a bird) To squawk.2000, Minnesota Ornithologists′ Union, The Loon, Volumes 72-74, page 37, While the Gyrfalcon cacked loudly on each stoop, the owl did not scream.2000, Minnesota Ornithologists′ Union, The Loon, Tập 72-74, trang 37, Trong khi Gyrfalcon kêu to trên mỗi lần cúi xuống, con cú không hét lên.
- (Kỹ thuật chơi nhạc cụ bằng đồng) Chơi sai một nốt bằng cách đánh một phần khác với phần dự định.(brass instrument technique) To incorrectly play a note by hitting a partial other than the one intended.The bugler hopes not to cack during his performance.Người chơi kèn hy vọng không bị mắc kẹt trong màn trình diễn của mình.
- (tiếng lóng của Úc) Cười.(Australian slang) To laugh.I had to cack when you fell down the stairs.Tôi đã phải kêu lên khi bạn ngã xuống cầu thang.
- (Nội hàm) Đi đại tiện.(intransitive) To defecate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish