cackle

/ˈkækəl/
danh từ
  • Tiếng gà cục tác.
  • Tiếng cười khúc khích.
  • Chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác.
động từ
  • Cục tác (gà mái).
  • Cười khúc khích.
  • Nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác.
Danh từ
  1. Tiếng kêu của gà mái hoặc ngỗng, đặc biệt là khi đẻ trứng.
    The cry of a hen or goose, especially when laying an egg.
  2. Tiếng cười giống như tiếng kêu của gà mái hoặc ngỗng.
    A laugh resembling the cry of a hen or goose.
  3. Nói chuyện vô ích hoặc quá ồn ào.
    Futile or excessively noisy talk.
  4. (gọi chung) Nhóm linh cẩu.
    (collective) A group of hyenas.
Động từ
  1. (nội động từ) Tạo ra tiếng kêu chói tai, đứt đoạn hoặc kêu như gà mái hay ngỗng.
    (intransitive) To make a sharp, broken noise or cry, as a hen or goose does.
  2. (nội động từ) Cười đứt quãng giống như tiếng gà mái kêu.
    (intransitive) To laugh with a broken sound similar to a hen's cry.
    The witch cackled evilly.
    Mụ phù thủy cười khúc khích một cách độc ác.
  3. (nội động) Nói một cách ngớ ngẩn; để lảng vảng.
    (intransitive) To talk in a silly manner; to prattle.
  4. (chuyển tiếp, cờ bạc, tiếng lóng) Giả vờ lắc (xúc xắc) trên tay trong khi nắm chặt chúng để chúng giữ được hướng.
    (transitive, gambling, slang) To pretend to rattle (dice) in one's hand while gripping them so that they maintain their orientation.
🎬 Nghe “cackle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish