caca

/ˈkä-ˌkä/
Danh từ
  1. (tiếng trẻ con) Phân; phân.
    (childish) Excrement; feces.
    Từ đồng nghĩa:cack
🎬 Nghe “caca” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish