caird

/ˈkerd/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Người đi lang thang hoặc người lang thang.
    (obsolete) A travelling tinker or a tramp.
🎬 Nghe “caird” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish