caliga
Danh từ
- (lịch sử) Một chiếc dép quân đội La Mã cổ đại nặng nề.(historical) A heavy ancient Roman military sandal.
- (Công giáo) Bộ lễ phục của giáo hoàng dưới dạng một chiếc tất lụa, đôi khi được thêu hoặc đan xen bằng chỉ vàng, dài đến đầu gối và được mang bên ngoài những chiếc tất thông thường nhưng dưới đôi dép giám mục.(Catholicism) A pontifical vestment in the form of a silk stocking, sometimes embroidered or interwoven with gold thread, reaching to the base of the knee and worn over one’s regular socks but under episcopal sandals.Từ đồng nghĩa:buskin
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caliga” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish