call into doubt

/ˈkɑːl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "call into doubt". Phiên âm /ˈkɑːl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "call into doubt" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “call into doubt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish