call into question
/ˈkɑːl/Động từ
- (thông tục) Gây ra nghi vấn; để giới thiệu sự nghi ngờ liên quan đến.(transitive) To cause to be questioned; to introduce doubt regarding.This immoral act calls his reputation into question.Hành động vô đạo đức này khiến danh tiếng của anh ta bị nghi ngờ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “call into question” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish