call on
/ˈkɑːl/Động từ
- (thông tục) Đến thăm (người); để trả tiền cuộc gọi đến.(transitive) To visit (a person); to pay a call to.I really should call on my aunt more often.Tôi thực sự nên gọi cho dì tôi thường xuyên hơn.
- (chuyển tiếp) Chọn (một học sinh trong lớp, v.v.) để đưa ra câu trả lời.(transitive) To select (a student in a classroom, etc.) to provide an answer.He sat there, baffled, hoping nobody would call on him.Anh ngồi đó, bối rối, hy vọng không ai gọi anh.
- (ngoại động) Yêu cầu, yêu cầu điều gì đó với (một người); để lựa chọn cho một nhiệm vụ.(transitive) To request or ask something of (a person); to select for a task.The king called on his subjects to take up arms and defend the kingdom.Nhà vua kêu gọi thần dân của mình cầm vũ khí và bảo vệ vương quốc.Từ đồng nghĩa:call upon
- (thông tục) Có thể trông cậy vào.(transitive) To have recourse to.Exhausted, he called on his last ounce of strength.Kiệt sức, anh dùng chút sức lực cuối cùng của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “call on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish