capacitate

/kə-ˈpa-sə-ˌtāt/
động từ
  • Làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì).
  • Làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì).
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho có khả năng hoạt động trong một khả năng nhất định.
    (transitive) To make capable of functioning in a given capacity.
  2. (chuyển tiếp, động vật học) Biến đổi tinh trùng để nó có thể thụ tinh với trứng.
    (transitive, zoology) To alter sperm to allow it to fertilize eggs.
  3. (chuyển tiếp, toán học) Để đạt được thông lượng tối đa trên ít nhất một phần của mạng bị ràng buộc.
    (transitive, mathematics) To reach maximum throughput on at least part of a constrained network.
🎬 Nghe “capacitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish