capacious

/kəˈpeɪʃəs/
tính từ
  • Rộng, to lớn, có thể chứa được nhiều.
Tính từ
  1. Có nhiều không gian bên trong; rộng rãi.
    Having a lot of space inside; roomy.
  2. (Nghĩa bóng) Có khả năng, có khả năng.
    (figurative) Capable, able.
🎬 Nghe “capacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish