capacious
/kəˈpeɪʃəs/tính từ
- Rộng, to lớn, có thể chứa được nhiều.
Tính từ
- Có nhiều không gian bên trong; rộng rãi.Having a lot of space inside; roomy.
- (Nghĩa bóng) Có khả năng, có khả năng.(figurative) Capable, able.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “capacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish