caper

/ˈkeɪpɚ/
danh từ
  • Cây bạch hoa.
  • Nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt).
  • Sự nhảy cỡn, sự nhảy lò cò.
  • Hành vi dại dột; hành động kỳ cục.
động từ
  • Nhảy cỡn, nhảy lò cò.
  • Hành động dại dột; hành động kỳ cục.
🎬 Nghe “caper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish