carefree
/ˈkeɚˌfriː/tính từ
- Vô tư lự, thảnh thơi.
Tính từ
- Không quan tâm hay lo lắng; không có sự quan tâm hay lo lắng; không gặp khó khăn.Without cares or worries; free of concern or worries; without difficulty.He left his cell phone behind and enjoyed a carefree summer day at the beach.Anh để lại chiếc điện thoại di động và tận hưởng một ngày hè vô tư trên bãi biển.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carefree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish