carefully

/ˈkɛrfəli/
phó từ
  • cẩn thận, chu đáo
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Thật đáng tiếc.
    (obsolete) Sorrowfully.
  2. Với sự cẩn thận; một cách chăm chú, thận trọng.
    With care; attentively, circumspectly.
    As he was a politician, he discussed all subjects carefully, not offending anyone.
    Là một chính trị gia, ông thảo luận mọi vấn đề một cách cẩn thận, không xúc phạm ai.
  3. Cẩn thận, tỉ mỉ, cẩn thận, tỉ mỉ
    Conscientiously, painstakingly, fastidiously, meticulously
🎬 Nghe “carefully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish