carefully
/ˈkɛrfəli/phó từ
- cẩn thận, chu đáo
Trạng từ
- (lỗi thời) Thật đáng tiếc.(obsolete) Sorrowfully.
- Với sự cẩn thận; một cách chăm chú, thận trọng.With care; attentively, circumspectly.As he was a politician, he discussed all subjects carefully, not offending anyone.Là một chính trị gia, ông thảo luận mọi vấn đề một cách cẩn thận, không xúc phạm ai.
- Cẩn thận, tỉ mỉ, cẩn thận, tỉ mỉConscientiously, painstakingly, fastidiously, meticulously
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carefully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish