careers
/kəˈriɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của career
Danh từ
- số nhiều của sự nghiệpplural of career
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự nghiệpthird-person singular simple present indicative of career
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “careers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish