caress
/kəˈrɛs/danh từ
- Sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu yếm.
động từ
- Vuốt ve, mơn trớn, âu yếm.
Danh từ
- Một hành động quý mến; bất kỳ hành động hoặc biểu hiện tình cảm nào; một cái ôm, hoặc chạm vào, với sự dịu dàng.An act of endearment; any act or expression of affection; an embracing, or touching, with tenderness.
- Một sự vuốt ve hoặc cọ xát nhẹ nhàng.A gentle stroking or rubbing.
Động từ
- (thông tục) Chạm vào hoặc hôn một cách âu yếm; để vuốt ve.(transitive) To touch or kiss lovingly; to fondle.She loves being caressed by her boyfriend.Cô thích được bạn trai vuốt ve.
- (thông tục) Tác động như thể vuốt ve.(transitive) To affect as if with a caress.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish