caress

/kəˈrɛs/
danh từ
  • Sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu yếm.
động từ
  • Vuốt ve, mơn trớn, âu yếm.
Danh từ
  1. Một hành động quý mến; bất kỳ hành động hoặc biểu hiện tình cảm nào; một cái ôm, hoặc chạm vào, với sự dịu dàng.
    An act of endearment; any act or expression of affection; an embracing, or touching, with tenderness.
  2. Một sự vuốt ve hoặc cọ xát nhẹ nhàng.
    A gentle stroking or rubbing.
Động từ
  1. (thông tục) Chạm vào hoặc hôn một cách âu yếm; để vuốt ve.
    (transitive) To touch or kiss lovingly; to fondle.
    She loves being caressed by her boyfriend.
    Cô thích được bạn trai vuốt ve.
    Từ đồng nghĩa:holdsoothestrokekisscanoodle
  2. (thông tục) Tác động như thể vuốt ve.
    (transitive) To affect as if with a caress.
🎬 Nghe “caress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish