caret
/ˈker-ət/danh từ
- Dấu sót (để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót).
Danh từ
- Dấu ⟨ ‸ ⟩ được người viết và người hiệu đính sử dụng để biểu thị rằng nội dung nào đó cần được chèn vào điểm đó.A mark ⟨ ‸ ⟩ used by writers and proofreaders to indicate that something is to be inserted at that point.
- Ký hiệu hoặc toán tử lũy thừa ⟨^⟩.An exponentiation symbol or operator ⟨^⟩.
- (giao diện người dùng) Một chỉ báo, thường là một dòng hoặc thanh nhấp nháy và thường được gọi là con trỏ, cho biết nơi sẽ diễn ra lần chèn tiếp theo hoặc chỉnh sửa khác.(user interface) An indicator, often a blinking line or bar and usually called a cursor, indicating where the next insertion or other edit will take place.
- (không chuẩn) Dấu mũ ⟨ ˆ ⟩.(nonstandard) A circumflex ⟨ ˆ ⟩.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caret” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish