carelessness
/ˈkeɚləs/danh từ
- Sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả, sự vô ý.
Danh từ
- Thiếu sự quan tâm; trạng thái hoặc chất lượng của sự bất cẩnLack of care; the state or quality of being careless.This accident was caused by carelessness.Tai nạn này là do sự bất cẩn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carelessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish