carelessness

/ˈkeɚləs/
danh từ
  • Sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả, sự vô ý.
Danh từ
  1. Thiếu sự quan tâm; trạng thái hoặc chất lượng của sự bất cẩn
    Lack of care; the state or quality of being careless.
    This accident was caused by carelessness.
    Tai nạn này là do sự bất cẩn.
    Từ đồng nghĩa:inattentionnegligence
🎬 Nghe “carelessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish