cark
/kɑː(r)k/Động từ
- (lỗi thời, nội động) Tràn đầy lo lắng, phiền muộn hoặc rắc rối.(obsolete, intransitive) To be filled with worry, solicitude, or troubles.
- (lỗi thời, bắc cầu, nội động từ) Mang lại sự lo lắng, bực tức, lo âu.(obsolete, transitive, intransitive) To bring worry, vexation, or anxiety.Carnal pleasures are the sins of youth: ambition and the love of power, the sins of middle age: covetousness and carking cares, the crimes of old age.Những thú vui xác thịt là tội lỗi của tuổi trẻ: tham vọng và ham muốn quyền lực, tội lỗi của tuổi trung niên: tham lam và quan tâm săn sóc, tội ác của tuổi già.
- (cổ, nội động từ) Lao động lo lắng.(archaic, intransitive) To labor anxiously.
- Cách phát âm của caulk.Pronunciation spelling of caulk.
Danh từ
- (lỗi thời) Nỗi lo độc hại hoặc ăn mòn.(obsolete) A noxious or corroding worry.
- (lỗi thời) Trạng thái tràn ngập lo lắng.(obsolete) The state of being filled with worry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish