carry oneself
/ˈkɛri ˌwənˈsɛlf/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "carry oneself". Phiên âm /ˈkɛri ˌwənˈsɛlf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "carry oneself" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carry oneself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish