bear oneself
/bɛr ˌwənˈsɛlf/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bear oneself". Phiên âm /bɛr ˌwənˈsɛlf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bear oneself" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bear oneself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish