casement

/ˈkeɪsmənt/
danh từ
  • Khung cánh cửa sổ.
  • Cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window).
  • Cửa sổ.
Danh từ
  1. Một khung cửa sổ có bản lề ở bên cạnh.
    A window sash that is hinged on the side.
  2. Một cửa sổ có những khung cửa như vậy; một cửa sổ có khung.ᵂᵖ
    A window having such sashes; a casement window.ᵂᵖ
  3. (Quân sự) Thùng. Một số nhà văn và độc giả coi cửa sổ là một sự biến đổi khi được sử dụng theo nghĩa này.
    (military) A casemate. Some writers and readers consider casement a catachresis when used in this sense.
🎬 Nghe “casement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish