casserole dish

/ˈkæsəˌroʊl/
Danh từ
  1. soong (đĩa đất nung hoặc thủy tinh)
    casserole (earthenware or glass dish)
🎬 Nghe “casserole dish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish